scire facias

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lệnh tư pháp: "scire facias" một loại lệnh tư pháp dựa trên một hồ sơ pháp hiện , yêu cầu bên bị kiện phải trình bày lý do tại sao hồ sơ đó không nên được thi hành hoặc hủy bỏ.
dụ sử dụng
  • (Tòa án đã ban hành một lệnh scire facias để buộc bị đơn phải trình bày lý do.)
  • (Một lệnh scire facias có thể được sử dụng để thi hành một bản án đã bị bỏ quên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Writ of scire facias": văn bản lệnh scire facias, thường được dùng trong các thủ tục tố tụng dân sự cổ điển.
    • The writ of scire facias was historically used to revive a judgment. (Văn bản lệnh scire facias trong lịch sử được dùng để phục hồi một bản án.)
Biến thể từ gần giống
  • Scire facias (Latin): cụm từ Latin, nghĩa đen "hãy làm cho biết".
  • Scire facias proceeding: thủ tục tố tụng sử dụng lệnh scire facias.
Từ đồng nghĩa
  • Writ of execution: lệnh thi hành (một loại lệnh tư pháp khác, nhưng không hoàn toàn giống).
  • Show cause order: lệnh yêu cầu trình bày lý do (tương tự về mục đích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "scire facias" do tính chất chuyên ngành pháp .
Thành ngữ liên quan
  • To show cause: trình bày lý do (thành ngữ pháp thường đi kèm với scire facias).
    • The defendant must show cause why the judgment should not be enforced. (Bị đơn phải trình bày lý do tại sao bản án không nên được thi hành.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống